gasoline gauge

gasoline gauge

The driver checks the gasoline gauge on the dashboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồng hồ đo xăng: "gasoline gauge" một thiết bị trên xe cộ dùng để chỉ mức xăng còn lại trong bình xăng. thường được hiển thị trên bảng điều khiển (dashboard) của ô tô hoặc xe máy.

dụ sử dụng
  • (Đồng hồ đo xăng chỉ ra rằng bình gần như hết xăng.)
  • (Tôi cần đổ xăng đồng hồ đo xăng đang chỉ về vạch "E".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gasoline gauge reading": chỉ số của đồng hồ đo xăng.
    The gasoline gauge reading fluctuated when the car was going uphill. (Chỉ số của đồng hồ đo xăng dao động khi xe lên dốc.)

  • "gasoline gauge malfunction": sự cố hoặc hỏng hóc của đồng hồ đo xăng.
    A gasoline gauge malfunction can lead to running out of fuel unexpectedly. (Sự cố đồng hồ đo xăng có thể dẫn đến hết nhiên liệu bất ngờ.)

Biến thể từ gần giống
  • Fuel gauge: đồng hồ đo nhiên liệu (từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
    The fuel gauge in my truck works perfectly. (Đồng hồ đo nhiên liệu trên xe tải của tôi hoạt động hoàn hảo.)

  • Gas gauge: dạng rút gọn của "gasoline gauge".
    The gas gauge is broken, so I always fill up every 200 miles. (Đồng hồ đo xăng bị hỏng, nên tôi luôn đổ xăng sau mỗi 200 dặm.)

Từ đồng nghĩa
  • Fuel indicator: chỉ báo nhiên liệu.
  • Gasoline meter: máy đo xăng (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "check the gasoline gauge": kiểm tra đồng hồ đo xăng.
    Before a long trip, always check the gasoline gauge. (Trước một chuyến đi dài, luôn kiểm tra đồng hồ đo xăng.)

  • "watch the gasoline gauge": theo dõi đồng hồ đo xăng.
    You should watch the gasoline gauge to avoid running out of fuel. (Bạn nên theo dõi đồng hồ đo xăng để tránh hết nhiên liệu.)

Thành ngữ liên quan
  • "on empty": chỉ tình trạng đồng hồ đo xăngmức thấp nhất (thường vạch "E"). (Xe tôi đang chạymức xăng thấp nhất, tôi cần tìm trạm xăng sớm.)